ống lòng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại cấu trúc hoặc chi tiết kỹ thuật có thể co lại hoặc kéo dài ra được, thường gồm nhiều phần lồng vào nhau: "Ống lòng" mô tả một thiết kế, thường là của các bộ phận kim loại hoặc nhựa, cho phép thay đổi chiều dài bằng cách trượt các phần nhỏ hơn vào trong phần lớn hơn.
- Tính chất có thể thu ngắn hoặc mở rộng: Từ này cũng nhấn mạnh đặc tính linh hoạt, có thể điều chỉnh kích thước của vật thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chiếc ăng-ten này có kiểu ống lòng, có thể kéo dài ra khi sử dụng. (Cấu trúc của chiếc ăng-ten này cho phép nó thay đổi chiều dài.)
- Ghế xếp dùng cơ chế ống lòng để điều chỉnh độ cao. (Chiếc ghế sử dụng các ống kim loại lồng vào nhau để thay đổi chiều cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "kiểu ống lòng": một cách diễn đạt phổ biến để mô tả thiết kế hoặc nguyên lý hoạt động co duỗi.
- Cần gạt nước mới có thiết kế kiểu ống lòng, rất tiện lợi. (Cần gạt nước mới được chế tạo theo nguyên lý các ống lồng vào nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Có thể co giãn: Có khả năng thay đổi kích thước (dài/ngắn, to/nhỏ) một cách linh hoạt.
- Có thể lồng vào nhau: Mô tả đặc điểm của các bộ phận có thể xếp chồng hoặc đặt vào trong nhau.
Từ đồng nghĩa
- Telescopic (từ mượn tiếng Anh, dùng trong kỹ thuật): có thể thu vào hoặc kéo dài ra như kính viễn vọng.
- Cơ cấu co duỗi: cụm từ mô tả cơ chế có thể thay đổi chiều dài.
Lưu ý sử dụng
- Từ "ống lòng" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, mô tả đồ vật, thiết bị. Nó ít khi dùng để mô tả hiện tượng tự nhiên hay trừu tượng.
- Đây là một thuật ngữ khá chuyên biệt, phổ biến trong các lĩnh vực như cơ khí, sản xuất đồ gia dụng, hoặc thiết kế nội thất.